Lư san
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tên một bài phú: "Lư san" là tên một tác phẩm văn vần (bài phú) cổ, chuyên dạy về phép xem mạch trong y học cổ truyền.
- Tài liệu y học cổ truyền: Chỉ một văn bản quan trọng dùng để truyền dạy kiến thức và kỹ thuật chẩn mạch.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Các thầy thuốc Đông y thường nghiên cứu "Lư san" để nắm vững phép xem mạch. (Các thầy thuốc Đông y thường nghiên cứu bài phú "Lư san" để nắm vững phép xem mạch.)
- "Lư san" là một trong những tài liệu kinh điển về chẩn đoán mạch. ("Lư san" là một trong những tài liệu kinh điển về chẩn đoán mạch.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "theo phép Lư san": theo phương pháp hoặc nguyên tắc được trình bày trong bài phú "Lư san".
- Ông thầy thuốc già chẩn mạch rất tinh tế theo phép "Lư san". (Ông thầy thuốc già chẩn mạch rất tinh tế theo phương pháp được trình bày trong bài phú "Lư san".)
Biến thể và từ gần giống
- Phú Lư san: Cách gọi đầy đủ hơn, nhấn mạnh thể loại là một bài phú.
- Bài phú dạy mạch: Cụm từ mô tả chung cho loại tác phẩm tương tự "Lư san".
Từ đồng nghĩa
- Văn bản chẩn mạch: tài liệu viết về nghệ thuật xem mạch.
- Phú y học: bài phú có nội dung về y học.
Thành ngữ liên quan
- Thuộc lòng như Lư san: thành thạo, nắm vững kiến thức (giống như thuộc lòng một văn bản kinh điển).
- Ông ấy biết về các loại mạch thuộc lòng như "Lư san". (Ông ấy biết về các loại mạch một cách rất thành thạo, như đã thuộc lòng bài phú kinh điển.)
- bài phú dạy phép xem mạch